好きな単語を入力!

"twisters" in Vietnamese

lốc xoáycâu nói xoắn lưỡi

Definition

"Twisters" có thể chỉ những cơn lốc xoáy mạnh, hoặc các câu nói khó phát âm nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng "twisters" cho lốc xoáy ở Mỹ, còn về câu nói xoắn lưỡi, hay dùng với "tongue" thành "tongue twisters". Không nhầm với trò chơi "Twister".

Examples

The news reported three twisters yesterday.

Bản tin đưa tin có ba **cơn lốc xoáy** hôm qua.

Those Midwest twisters show up out of nowhere.

Những **cơn lốc xoáy** ở vùng Trung Tây xuất hiện bất ngờ.

Can you say these twisters five times fast?

Bạn có thể nói những **câu nói xoắn lưỡi** này năm lần nhanh được không?

Twisters are very dangerous storms.

**Lốc xoáy** là những cơn bão rất nguy hiểm.

We practiced some English twisters in class.

Chúng tôi đã luyện tập vài **câu nói xoắn lưỡi** tiếng Anh trong lớp.

Kids love challenging each other with silly twisters.

Trẻ em rất thích thử thách nhau bằng các **câu nói xoắn lưỡi** vui nhộn.