好きな単語を入力!

"twist of fate" in Vietnamese

sự trớ trêu của số phậnbước ngoặt của số phận

Definition

Một sự kiện bất ngờ hoặc ngoài dự đoán, xảy ra do may rủi và làm thay đổi hoàn cảnh của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính hình ảnh, hay dùng khi kể chuyện đời sống, nhấn mạnh yếu tố bất ngờ do số phận mang lại. Thường xuất hiện trong cụm như 'đó là sự trớ trêu của số phận'.

Examples

By a twist of fate, they met again after many years.

Nhờ một **sự trớ trêu của số phận**, họ lại gặp nhau sau nhiều năm.

Losing his ticket was a twist of fate that changed his plans.

Việc mất vé là một **sự trớ trêu của số phận** đã làm thay đổi dự định của anh ấy.

It was a twist of fate that she got the last seat on the bus.

Cô ấy giành được chỗ cuối cùng trên xe buýt là một **bước ngoặt của số phận**.

Sometimes, a twist of fate brings people together in unexpected ways.

Đôi khi, một **sự trớ trêu của số phận** khiến mọi người bất ngờ đến gần nhau.

In a strange twist of fate, he ended up working for the company he once disliked.

Trớ trêu thay, vì một **sự trớ trêu của số phận**, anh ấy lại làm việc cho công ty mình từng không thích.

Life is full of twists of fate you can never see coming.

Cuộc sống đầy những **sự trớ trêu của số phận** mà ta chẳng thể lường trước.