好きな単語を入力!

"twirly" in Vietnamese

xoắn xoắnuốn lượncong queo

Definition

Có nhiều vòng xoắn, uốn lượn hoặc dạng xoáy, thường dùng để miêu tả tóc, vật trang trí hoặc hình vẽ ngoằn ngoèo.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu là từ miêu tả, dùng trong văn nói, không chính thức. Dùng cho tóc xoăn, chữ viết nghệ thuật hoặc đồ vật lượn sóng như 'twirly handwriting'. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

She has twirly hair that looks like little springs.

Cô ấy có mái tóc **xoắn xoắn** trông như những chiếc lò xo nhỏ.

The playground slide is twirly and goes in a circle.

Cầu trượt ở sân chơi đó **xoắn xoắn** và chạy vòng tròn.

He drew a twirly line on his notebook.

Anh ấy đã vẽ một đường **uốn lượn** trên vở của mình.

Look at those twirly decorations hanging from the ceiling!

Nhìn những đồ trang trí **xoắn xoắn** treo trên trần nhà kìa!

I love your twirly signature—it's so unique!

Tôi thích chữ ký **uốn lượn** của bạn—thật độc đáo!

Those old trees have twirly branches twisting everywhere.

Những cây cổ thụ đó có những cành **uốn lượn** vươn ra khắp nơi.