"tusk" in Vietnamese
Definition
Ngà là chiếc răng to, dài và nhọn mọc chìa ra ngoài miệng của một số loài động vật như voi hoặc hải mã.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng cho động vật như voi, hải mã, lợn rừng. Không sử dụng cho răng người. 'Ngà' thường nhắc đến trong mô tả động vật hoặc nói về ngà voi.
Examples
The elephant has long tusks.
Con voi có **ngà** dài.
A walrus uses its tusks to pull itself onto the ice.
Con hải mã dùng **ngà** của nó để leo lên băng.
Ivory comes from elephant tusks.
Ngà voi chính là nguồn gốc của **ngà**.
Hunters often search for animals with large tusks.
Thợ săn thường tìm kiếm những con vật có **ngà** lớn.
One of the elephant’s tusks was broken in a fight.
Một trong các **ngà** của con voi đã bị gãy trong trận đấu.
Did you know a wild boar also has tusks?
Bạn có biết lợn rừng cũng có **ngà** không?