好きな単語を入力!

"turn over" in Vietnamese

lật (mặt)bàn giao

Definition

Lật mặt của một vật để mặt khác lên trên, hoặc chuyển giao quyền kiểm soát hay trách nhiệm cho người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho hành động lật vật gì đó ('turn over the pancakes') hoặc chuyển giao ('turn over the keys'). Nghĩa bóng và nghĩa đen đều phổ biến.

Examples

Please turn over the page.

Vui lòng **lật** trang.

He turned over the keys to his apartment.

Anh ấy đã **bàn giao** chìa khóa căn hộ của mình.

After five minutes, turn over the pancakes.

Sau năm phút, **lật** bánh ra.

When the police arrived, he turned over the stolen wallet.

Khi cảnh sát tới, anh ấy đã **bàn giao** ví bị đánh cắp.

If you turn over the card, you'll see the answer.

Nếu bạn **lật** thẻ, bạn sẽ thấy đáp án.

Our manager will turn over the project to a new team next month.

Tháng sau, quản lý của chúng tôi sẽ **bàn giao** dự án cho một nhóm mới.