"tugboat" in Vietnamese
Definition
Tàu lai dắt là loại tàu nhỏ nhưng mạnh, dùng để kéo hoặc đẩy tàu lớn, thường hoạt động ở cảng hoặc khu vực nước hẹp.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Tàu lai dắt’ chỉ dùng cho tàu phục vụ công việc kéo/đẩy tàu lớn, không dùng cho tàu giải trí. Thường gặp trong vận tải biển, cảng.
Examples
The tugboat pulled the big ship into the harbor.
**Tàu lai dắt** đã kéo con tàu lớn vào cảng.
A tugboat is smaller than most ships.
Một **tàu lai dắt** nhỏ hơn hầu hết các loại tàu khác.
The port has three tugboats ready for work.
Cảng có ba **tàu lai dắt** sẵn sàng làm việc.
Without a tugboat, those massive ships can't even dock on their own.
Không có **tàu lai dắt**, những con tàu khổng lồ đó không thể tự cập bến được.
The old tugboat looked worn out from years of heavy work.
Chiếc **tàu lai dắt** cũ trông rất mòn mỏi sau nhiều năm làm việc vất vả.
Sometimes you see a tiny tugboat pulling a huge tanker—it's pretty impressive!
Đôi khi bạn thấy một **tàu lai dắt** bé nhỏ kéo một tàu chở dầu khổng lồ—thật sự rất ấn tượng!