好きな単語を入力!

"tuckered out" in Vietnamese

kiệt sứcmệt lử

Definition

Rất mệt mỏi, kiệt sức sau khi làm nhiều việc hoặc vận động nhiều. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật; thường nói về trẻ con, thú cưng hoặc người thân sau vận động. Không nên dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc công việc.

Examples

After playing in the park all day, the kids were tuckered out.

Sau cả ngày chơi ở công viên, lũ trẻ đã **kiệt sức**.

I feel tuckered out after cleaning the house.

Tôi cảm thấy **kiệt sức** sau khi dọn dẹp nhà cửa.

The puppy fell asleep, completely tuckered out.

Chú cún ngủ thiếp đi, hoàn toàn **kiệt sức**.

Wow, that hike has me tuckered out. I need a nap!

Ui, leo núi này làm tôi **kiệt sức** rồi. Tôi cần ngủ một chút!

You look tuckered out—long day at work?

Bạn trông **mệt lử**—làm việc nhiều quá à?

By the time we got home, everyone was completely tuckered out from the trip.

Khi về đến nhà, mọi người đều **kiệt sức** sau chuyến đi.