"tuck into" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu ăn một cách hào hứng, đầy năng lượng, thường khi đang đói hoặc món ăn rất ngon.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ mang tính thân mật, phổ biến hơn ở tiếng Anh Anh; chỉ dùng cho hành động ăn khi rất thèm hoặc rất ngon, không dùng cho ăn nhẹ hay lịch sự.
Examples
The children tucked into the pizza as soon as it arrived.
Lũ trẻ **ăn ngấu nghiến** chiếc pizza ngay khi nó đến.
Everyone tucked into their breakfast after the long walk.
Sau khi đi bộ dài, ai nấy đều **ăn ngấu nghiến** bữa sáng.
He was hungry and couldn't wait to tuck into his burger.
Anh ấy đói và không thể chờ để **ăn ngấu nghiến** chiếc burger của mình.
"Dinner's ready!" called Mum, and we all rushed to tuck into the roast.
"Ăn tối rồi!" mẹ gọi, và cả nhà đều chạy đến để **ăn ngấu nghiến** món quay.
After finishing the race, the runners couldn't wait to tuck into the snacks.
Sau khi kết thúc cuộc đua, các vận động viên không thể chờ để **ăn ngấu nghiến** món ăn nhẹ.
We set the table outside and all just wanted to tuck into the barbecue together.
Chúng tôi bày bàn ngoài trời và ai cũng chỉ muốn **ăn ngấu nghiến** món nướng cùng nhau.