"try out on" in Vietnamese
Definition
Thử một ý tưởng, sản phẩm hay phương pháp mới trên một người hoặc nhóm để xem nó có hiệu quả hay không.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, nhấn mạnh thử với một nhóm người trước khi dùng rộng rãi. Cấu trúc: 'thử (gì đó) trên (ai đó)'. Không giống 'thử' nói chung.
Examples
I want to try out my new recipe on my friends.
Tôi muốn **thử nghiệm** công thức mới **trên** bạn bè của mình.
The teacher tried out the new game on the class.
Giáo viên đã **thử nghiệm** trò chơi mới **trên** lớp học.
She tried out her speech on her sister first.
Cô ấy đã **thử** bài phát biểu **trên** em gái mình trước.
Can I try this idea out on you before I present it to the team?
Tôi có thể **thử** ý tưởng này **trên** bạn trước khi trình bày với cả nhóm không?
Advertisers often try out commercials on small groups before a big launch.
Các nhà quảng cáo thường **thử** quảng cáo **trên** các nhóm nhỏ trước khi ra mắt lớn.
He always tries out his jokes on his kids before telling them at parties.
Anh ấy luôn **thử** các câu chuyện cười **trên** con mình trước khi kể ở bữa tiệc.