"trivialized" in Vietnamese
Definition
Xem một việc gì đó như không quan trọng hoặc không nghiêm trọng như thực tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng, để phê phán khi ai đó không xem trọng vấn đề. 'Trivialized her concerns' là làm nhẹ mối quan tâm của cô ấy. Không nhầm với 'simplified' (đơn giản hoá).
Examples
He trivialized the problem during the meeting.
Anh ấy đã **xem nhẹ** vấn đề trong cuộc họp.
The media trivialized the serious issue.
Truyền thông đã **xem nhẹ** vấn đề nghiêm trọng đó.
She felt her feelings were being trivialized.
Cô ấy cảm thấy cảm xúc của mình đang bị **làm nhẹ**.
Many people were upset when the government trivialized their concerns.
Nhiều người đã bức xúc khi chính phủ **xem nhẹ** quan ngại của họ.
I wish you hadn’t trivialized how hard this was for me.
Ước gì bạn đừng **xem nhẹ** những gì tôi đã trải qua.
Her achievements were often trivialized by others who didn't understand her work.
Những thành tựu của cô ấy thường bị người khác **làm nhẹ**, những người không hiểu công việc của cô.