好きな単語を入力!

"traumatize" in Vietnamese

gây sang chấngây tổn thương tâm lý

Definition

Khiến ai đó bị sốc tâm lý nặng hoặc ảnh hưởng tâm lý lâu dài sau một sự kiện kinh hoàng hay đau thương.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái tâm lý, xuất hiện nhiều trong văn bản y khoa hoặc xã hội. Thường dùng ở thể bị động và chỉ những ảnh hưởng nghiêm trọng, lâu dài.

Examples

Loud noises can traumatize small children.

Tiếng ồn lớn có thể **gây sang chấn** cho trẻ nhỏ.

The accident traumatized her for years.

Tai nạn đó đã **gây sang chấn** cho cô ấy suốt nhiều năm.

The war traumatized many people in the country.

Chiến tranh đã **gây sang chấn** cho nhiều người trong nước.

Losing his home in the flood really traumatized him.

Mất nhà trong lũ đã thật sự **gây tổn thương tâm lý** cho anh ấy.

She was so traumatized that she couldn't talk about what happened.

Cô ấy **bị sang chấn** đến mức không thể kể lại chuyện đã xảy ra.

That horror movie as a kid basically traumatized me for life.

Bộ phim kinh dị lúc nhỏ về cơ bản đã **khiến tôi bị sang chấn** cả đời.