好きな単語を入力!

"transfer to" in Vietnamese

chuyển sangchuyển đến

Definition

Di chuyển ai đó hoặc cái gì đó sang nơi, nhóm hoặc vị trí khác; cũng có nghĩa là chuyển việc, chuyển trường hoặc chuyển sang tổ chức khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công việc, học thuật, kỹ thuật. Thường đi với nơi chuyển đến: 'transfer to another department', 'transfer to a new account'. Không dùng 'transfer to' chỉ sự di chuyển vật lý đơn thuần (dùng 'move to').

Examples

I want to transfer to a new school next year.

Tôi muốn **chuyển sang** trường mới vào năm tới.

She will transfer to another department soon.

Cô ấy sẽ sớm **chuyển sang** phòng ban khác.

Can you transfer to my account?

Bạn có thể **chuyển sang** tài khoản của tôi không?

He’s hoping they’ll let him transfer to the London office.

Anh ấy hy vọng họ sẽ cho anh **chuyển sang** văn phòng London.

After two years, I was finally able to transfer to management.

Sau hai năm, tôi cuối cùng đã có thể **chuyển sang** bộ phận quản lý.

If your internet is slow, you might want to transfer to another provider.

Nếu mạng của bạn chậm, bạn có thể muốn **chuyển sang** nhà cung cấp khác.