好きな単語を入力!

"tranquilliser" in Vietnamese

thuốc an thần

Definition

Thuốc giúp làm dịu tinh thần hoặc giảm lo âu, thường tác động lên hệ thần kinh.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Tranquilliser’ là tiếng Anh-Anh, còn ‘tranquilizer’ là tiếng Anh-Mỹ. Thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc thú y. Không nhầm với ‘thuốc chống trầm cảm’ hoặc ‘thuốc ngủ’.

Examples

The doctor gave her a tranquilliser to help her relax.

Bác sĩ đã cho cô ấy một **thuốc an thần** để giúp cô ấy thư giãn.

Some animals need a tranquilliser before surgery.

Một số con vật cần **thuốc an thần** trước khi phẫu thuật.

You should not take a tranquilliser without a prescription.

Bạn không nên dùng **thuốc an thần** khi không có đơn của bác sĩ.

After the bad news, he felt so anxious that his doctor prescribed a mild tranquilliser.

Sau tin xấu, anh ấy cảm thấy rất lo lắng nên bác sĩ đã kê một loại **thuốc an thần** nhẹ.

The vet gave the dog a tranquilliser so it wouldn’t be scared during the exam.

Bác sĩ thú y đã tiêm cho con chó một liều **thuốc an thần** để nó không sợ hãi khi khám bệnh.

Some people misuse tranquillisers to cope with stress, which can be dangerous.

Một số người lạm dụng **thuốc an thần** để đối phó với căng thẳng, điều này có thể rất nguy hiểm.