好きな単語を入力!

"trams" in Vietnamese

xe điện

Definition

Xe điện là loại xe chạy trên đường ray trong các con đường thành phố, dùng để chở người, giống như tàu nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng ở Anh, Úc, và các nước châu Âu hoặc một số thành phố lớn ở châu Á; ở Mỹ thường gọi là 'streetcar' hay 'trolley'. Dùng trong cụm từ như 'bắt xe điện', 'trạm dừng xe điện'.

Examples

We took the trams to the city center.

Chúng tôi đã đi **xe điện** đến trung tâm thành phố.

Many trams are electric and very quiet.

Nhiều **xe điện** là chạy điện và rất yên tĩnh.

There are new trams in the city.

Có những **xe điện** mới ở trong thành phố.

During rush hour, the trams get really crowded.

Giờ cao điểm, các **xe điện** rất đông.

The old trams have become a tourist attraction.

Những **xe điện** cũ đã trở thành điểm thu hút khách du lịch.

You can use your phone to pay on most trams now.

Bạn có thể dùng điện thoại để thanh toán trên hầu hết các **xe điện** hiện nay.