好きな単語を入力!

"trafficker" in Vietnamese

kẻ buôn lậukẻ buôn người

Definition

Kẻ buôn lậu là người mua bán hoặc vận chuyển hàng hóa hay con người bất hợp pháp để kiếm lời. Thường dùng cho những người buôn ma túy hoặc buôn người.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng từ này cho người buôn bán trái phép, nhất là buôn ma túy hoặc buôn người, không dùng cho người bán hàng bình thường.

Examples

The police arrested a trafficker at the border.

Cảnh sát đã bắt một **kẻ buôn lậu** ở biên giới.

A trafficker sells illegal drugs.

Một **kẻ buôn lậu** bán ma túy bất hợp pháp.

The trafficker was caught smuggling people across the sea.

**Kẻ buôn người** đã bị bắt khi đang đưa người qua biển.

They finally tracked down the notorious trafficker after months of investigation.

Sau nhiều tháng điều tra, họ cuối cùng cũng lần ra được tên **kẻ buôn lậu** khét tiếng.

Nobody knew the trafficker was using the bakery as a front.

Không ai biết **kẻ buôn lậu** đã dùng tiệm bánh để che giấu việc làm thật.

The city has become a major route for traffickers moving drugs north.

Thành phố đã trở thành tuyến đường chính cho **những kẻ buôn lậu** vận chuyển ma túy lên phía bắc.