"traditionalist" in Vietnamese
Definition
Người theo truyền thống là người thích giữ lối sống, giá trị hoặc tập quán cũ và không thích thay đổi. Từ này thường dùng trong bối cảnh xã hội, văn hóa hoặc tôn giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này khá trang trọng hoặc mang tính trung lập. Thường xuất hiện trong các cụm như 'quan điểm truyền thống', 'người theo truyền thống nghiêm ngặt'. Không dùng cho những sở thích nhỏ nhặt.
Examples
His grandfather is a traditionalist who prefers old customs.
Ông của anh ấy là một **người theo truyền thống** thích những tập quán cũ.
As a traditionalist, she cooks using family recipes.
Là một **người theo truyền thống**, cô ấy nấu ăn theo công thức gia đình.
The school board has many traditionalists who dislike new teaching methods.
Ban giám hiệu có nhiều **người theo truyền thống** không thích các phương pháp giảng dạy mới.
Mark's a total traditionalist when it comes to weddings—no surprises allowed!
Khi nói về đám cưới, Mark là một **người theo truyền thống** thực thụ—không có bất ngờ nào được phép!
Some people see traditionalists as wise, while others think they're just stubborn.
Một số người coi **người theo truyền thống** là khôn ngoan, trong khi người khác lại nghĩ họ chỉ là bảo thủ.
You’ll never get a traditionalist to try pineapple pizza!
Bạn sẽ không bao giờ thuyết phục được một **người theo truyền thống** thử pizza dứa đâu!