好きな単語を入力!

"traditional" in Vietnamese

truyền thống

Definition

Theo những phong tục, niềm tin hoặc cách làm đã tồn tại từ lâu. Thường dùng để miêu tả văn hóa, món ăn, trang phục, ý tưởng hoặc thái độ.

Usage Notes (Vietnamese)

'truyền thống' thường có nghĩa tích cực với văn hóa, món ăn; nhưng khi nói về vai trò giới, giáo dục thì có thể mang nghĩa bảo thủ. Đừng nhầm với 'typical' (thường thấy, phổ biến).

Examples

We ate a traditional meal on the holiday.

Chúng tôi đã ăn một bữa ăn **truyền thống** vào ngày lễ.

She wore traditional clothes to the wedding.

Cô ấy mặc đồ **truyền thống** đến đám cưới.

My grandfather likes traditional music.

Ông tôi thích nhạc **truyền thống**.

Their family is pretty traditional, so they still celebrate every holiday together.

Gia đình họ khá **truyền thống**, nên họ vẫn cùng nhau tổ chức mọi ngày lễ.

We went with a more traditional design because it won't look dated in a few years.

Chúng tôi chọn thiết kế **truyền thống** hơn vì nó sẽ không lỗi mốt sau vài năm.

He's pretty traditional when it comes to how a business should be run.

Anh ấy khá **truyền thống** trong cách điều hành doanh nghiệp.