好きな単語を入力!

"tourniquet" in Vietnamese

garô

Definition

Garô là dây hoặc thiết bị được buộc chặt quanh tay hoặc chân để ngăn chảy máu.

Usage Notes (Vietnamese)

"Garô" chủ yếu dùng trong y tế hoặc cấp cứu. Không tự ý sử dụng nếu không được hướng dẫn vì có thể gây hại.

Examples

The nurse put a tourniquet on his arm before the blood test.

Y tá đã buộc **garô** vào tay anh ấy trước khi lấy máu.

He used a tourniquet to stop the bleeding from his leg.

Anh ấy đã dùng **garô** để cầm máu ở chân.

Do you know how to use a tourniquet?

Bạn có biết cách sử dụng **garô** không?

Quick, grab a tourniquet—she's losing a lot of blood!

Nhanh lên, lấy **garô** đi—cô ấy đang mất máu nhiều lắm!

Paramedics immediately applied a tourniquet to the wound.

Nhân viên y tế đã lập tức áp dụng **garô** lên vết thương.

In first aid class, we learned when it's appropriate to use a tourniquet.

Trong lớp sơ cứu, chúng tôi học khi nào nên dùng **garô**.