好きな単語を入力!

"tough out" in Vietnamese

chịu đựngvượt qua (khó khăn)

Definition

Giữ vững và tiếp tục vượt qua tình huống khó khăn hoặc đau đớn cho đến khi kết thúc, dù có khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, hay gặp dưới dạng 'tough it out.' Mang nghĩa chịu đựng, vượt qua giai đoạn khó khăn thực sự. Không nhầm với 'toughen up' (trở nên mạnh mẽ hơn).

Examples

She had to tough out the long recovery after surgery.

Cô ấy phải **chịu đựng** quãng thời gian hồi phục dài sau phẫu thuật.

Sometimes you just have to tough out a bad situation.

Đôi khi bạn chỉ cần **chịu đựng** một tình huống xấu.

He tried to tough out the cold without a jacket.

Anh ấy cố **chịu đựng** cái lạnh mà không có áo khoác.

It was a rough year, but we managed to tough out the worst of it together.

Đó là một năm vất vả, nhưng chúng mình đã **chịu đựng** những lúc tệ nhất cùng nhau.

Just try to tough out the first week of training—the rest gets easier.

Chỉ cần **chịu đựng** tuần đầu huấn luyện thôi, sau đó sẽ dễ hơn.

He decided to tough out his job until he found something better.

Anh ấy quyết định sẽ **chịu đựng** công việc cho đến khi tìm thấy việc tốt hơn.