"toucher" in Vietnamese
Definition
Khả năng hoặc cảm giác khi chạm vào vật gì đó bằng da, đặc biệt là bằng tay hoặc ngón tay.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hiếm dùng hàng ngày, thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn học, kỹ thuật hoặc khoa học thay vì giao tiếp thường nhật; nên dùng 'chạm' hoặc 'cảm giác chạm' trong hội thoại.
Examples
The sense of toucher helps us feel heat and cold.
Cảm giác **xúc giác** giúp chúng ta nhận biết nóng và lạnh.
Some animals have a very sensitive toucher.
Một số loài động vật có **xúc giác** rất nhạy cảm.
Blind people often rely more on their toucher.
Người mù thường phụ thuộc nhiều hơn vào **xúc giác** của mình.
The artist spoke of colors and shapes as if they had a toucher of their own.
Người nghệ sĩ nói về màu sắc và hình dáng như thể chúng có **xúc giác** riêng.
In her poetry, love was described as the gentle toucher of a breeze.
Trong thơ của cô ấy, tình yêu được miêu tả như **xúc giác** nhẹ nhàng của làn gió.
He missed the comforting toucher of his mother's hand after the long day.
Sau một ngày dài, anh ấy nhớ **xúc giác** an ủi từ bàn tay mẹ.