"tossers" in Vietnamese
Definition
Đây là từ lóng Anh dùng để gọi ai đó là người ngu ngốc hoặc khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
'tosser' chỉ dùng trong môi trường không trang trọng, chủ yếu ở Anh, hơi xúc phạm. Không nên dùng với người mình tôn trọng.
Examples
They acted like real tossers at the party.
Họ cư xử như những **đồ ngốc** thật sự ở bữa tiệc.
Don't listen to those tossers; they don't know anything.
Đừng nghe mấy **đồ ngốc** đó; họ không biết gì đâu.
Some people are just tossers for no reason.
Một số người chỉ là **kẻ ngớ ngẩn** chẳng vì lý do gì cả.
I can't stand those two tossers from accounting.
Tôi không chịu nổi hai **đồ ngốc** bên phòng kế toán đó.
Ignore the tossers shouting outside—they just want attention.
Hãy phớt lờ mấy **kẻ ngớ ngẩn** đang la hét ngoài kia—họ chỉ muốn gây chú ý thôi.
You really shouldn't call your boss and his friends tossers—that's risky!
Bạn không nên gọi sếp và bạn của ông ấy là **đồ ngốc**—rủi ro đấy!