好きな単語を入力!

"tornadoes" in Vietnamese

lốc xoáy

Definition

Lốc xoáy là những cơn gió mạnh xoáy theo hình cột, có thể gây thiệt hại nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Lốc xoáy phổ biến nhất ở Bắc Mỹ, và thường đi kèm trong các cảnh báo như 'tornado warning'. Đừng nhầm với 'bão' hoặc 'xoáy thuận nhiệt đới'.

Examples

Tornadoes can destroy houses and cars.

**Lốc xoáy** có thể phá hủy nhà cửa và ô tô.

Many tornadoes happen in the spring.

Nhiều **lốc xoáy** xảy ra vào mùa xuân.

People go to shelters during tornadoes.

Mọi người vào nơi trú ẩn trong lúc có **lốc xoáy**.

Last night, three tornadoes touched down near our town.

Đêm qua, ba **lốc xoáy** đã xuất hiện gần thị trấn chúng tôi.

People often hear sirens before tornadoes arrive.

Mọi người thường nghe tiếng còi báo động trước khi **lốc xoáy** đến.

There haven’t been this many tornadoes in years.

Đã nhiều năm rồi không có nhiều **lốc xoáy** như thế này.