"top brass" in Vietnamese
Definition
Những người quan trọng nhất trong một tổ chức, chẳng hạn như giám đốc hoặc lãnh đạo cấp cao, đặc biệt là trong quân đội hoặc công ty lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói thân mật, đôi khi hài hước hoặc có chút phê phán. Chỉ dùng cho lãnh đạo cấp cao chứ không phải quản lý cấp thấp. Thường đi với 'the' ('the top brass').
Examples
The top brass attended the important meeting.
**Ban lãnh đạo cấp cao** đã tham dự cuộc họp quan trọng.
Only the top brass can approve this plan.
Chỉ có **ban lãnh đạo cấp cao** mới có thể phê duyệt kế hoạch này.
The top brass visited the new factory last week.
Tuần trước, **ban lãnh đạo cấp cao** đã đến thăm nhà máy mới.
Rumor has it the top brass are planning big changes.
Nghe nói **ban lãnh đạo cấp cao** đang lên kế hoạch thay đổi lớn.
Don't say that in front of the top brass!
Đừng nói điều đó trước mặt **ban lãnh đạo cấp cao**!
The top brass wants results, not excuses.
**Ban lãnh đạo cấp cao** muốn thấy kết quả chứ không phải lời bào chữa.