好きな単語を入力!

"toothpicks" in Vietnamese

tăm xỉa răng

Definition

Những que nhỏ, mảnh, thường làm bằng gỗ hoặc nhựa, dùng để làm sạch kẽ răng sau khi ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'toothpicks' thường dùng ở dạng số nhiều. Hay thấy ở nhà hàng hoặc gia đình, cũng có thể dùng làm đồ thủ công. Đừng nhầm với 'floss' (chỉ nha khoa).

Examples

There are toothpicks on the table.

Trên bàn có **tăm xỉa răng**.

He used toothpicks after dinner.

Anh ấy dùng **tăm xỉa răng** sau bữa tối.

I bought a box of toothpicks.

Tôi đã mua một hộp **tăm xỉa răng**.

Can you pass me the toothpicks?

Bạn có thể đưa tôi **tăm xỉa răng** không?

Kids love making little houses out of toothpicks.

Trẻ con thích làm nhà nhỏ bằng **tăm xỉa răng**.

We're out of toothpicks—could you grab some from the store?

Chúng ta hết **tăm xỉa răng** rồi—bạn có thể mua thêm ở cửa hàng không?