好きな単語を入力!

"toothbrushes" in Vietnamese

bàn chải đánh răng

Definition

Bàn chải đánh răng là dụng cụ nhỏ dùng để làm sạch răng và nướu.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi nói về nhiều bàn chải, cần dùng dạng số nhiều. Hay gặp trong cụm từ như 'bàn chải điện', 'thay bàn chải'. Không dùng 'teethbrushes'.

Examples

We bought new toothbrushes yesterday.

Chúng tôi đã mua những **bàn chải đánh răng** mới ngày hôm qua.

There are two toothbrushes in the bathroom.

Có hai **bàn chải đánh răng** trong phòng tắm.

Please put your toothbrushes back in the cup.

Hãy đặt lại **bàn chải đánh răng** của bạn vào cốc nhé.

All the kids have their own color-coded toothbrushes.

Tất cả các bé đều có **bàn chải đánh răng** của riêng mình với màu riêng.

You’re supposed to replace your toothbrushes every three months.

Bạn nên thay **bàn chải đánh răng** của mình mỗi ba tháng.

Forgotten your toothbrushes on vacation again?

Bạn lại quên mang **bàn chải đánh răng** khi đi du lịch à?