好きな単語を入力!

"tonsillectomy" in Vietnamese

cắt amidan

Definition

Cắt amidan là một ca phẫu thuật loại bỏ hai tuyến nhỏ ở phía sau cổ họng gọi là amidan. Thường thực hiện khi bị viêm họng nhiều lần hoặc có vấn đề về hô hấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong bối cảnh y tế, chỉ chỉ việc phẫu thuật cắt amidan, không dùng cho phẫu thuật vùng họng khác. Thường ghi trong bệnh án hoặc nói về tiền sử mổ: 'đã cắt amidan'.

Examples

I had a tonsillectomy when I was ten years old.

Tôi đã **cắt amidan** khi tôi 10 tuổi.

A tonsillectomy can help children who get sore throats often.

**Cắt amidan** có thể giúp trẻ em thường xuyên bị đau họng.

The doctor explained why a tonsillectomy was necessary.

Bác sĩ giải thích lý do tại sao cần phải **cắt amidan**.

After the tonsillectomy, I could finally eat ice cream without pain.

Sau khi **cắt amidan**, tôi cuối cùng cũng có thể ăn kem mà không đau nữa.

If you keep getting tonsillitis, your doctor might recommend a tonsillectomy.

Nếu bạn bị viêm amidan tái đi tái lại, bác sĩ có thể đề nghị **cắt amidan**.

My recovery from the tonsillectomy took about two weeks, but I felt much better afterward.

Quá trình hồi phục sau **cắt amidan** của tôi mất khoảng hai tuần, nhưng sau đó tôi cảm thấy tốt hơn nhiều.