好きな単語を入力!

"togo" in Vietnamese

mang đimua mang về

Definition

Chỉ đồ ăn hoặc thức uống được mua để mang đi, không dùng tại quán.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này chủ yếu dùng ở Mỹ cho đồ ăn/uống. Ở Anh thì gọi là 'takeaway' hoặc 'take out'. 'Coffee to go', 'burger to go' là ví dụ phổ biến.

Examples

I'd like a coffee to go, please.

Cho tôi một ly cà phê **mang đi**.

Can I get these sandwiches to go?

Tôi lấy mấy cái bánh mì này **mang đi** được không?

Is your order for here or to go?

Bạn muốn ăn tại chỗ hay **mang đi**?

I've got ten minutes—can you make that burrito to go?

Tôi chỉ có mười phút—bạn làm burrito **mang đi** được không?

All the fries are to go—none for here.

Toàn bộ khoai tây chiên đều **mang đi**—không ăn ở đây.

She asked for her smoothie to go so she could drink it at work.

Cô ấy yêu cầu làm sinh tố **mang đi** để uống ở chỗ làm.