好きな単語を入力!

"to the death" in Vietnamese

cho đến chếtđến cùng

Definition

Một cuộc chiến hoặc tranh đấu kéo dài đến khi một bên hoàn toàn bị đánh bại, thậm chí đến chết. Mang ý nghĩa quyết tâm cao độ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này trang trọng, thường xuất hiện trong văn học, phim hay tình huống cực kỳ nghiêm túc như 'defend to the death' (bảo vệ tới cùng). Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

They fought to the death for the championship.

Họ đã chiến đấu vì chức vô địch **cho đến chết**.

The knights were ordered to defend the castle to the death.

Các hiệp sĩ được lệnh bảo vệ lâu đài **cho đến chết**.

Some animals will protect their young to the death.

Một số loài vật sẽ bảo vệ con non **đến cùng**.

She said she would stand by her friend to the death.

Cô ấy nói sẽ luôn bên cạnh bạn mình **cho đến chết**.

The two teams battled to the death in the final game.

Hai đội đã chiến đấu **đến cùng** ở trận chung kết.

He swore to protect his secret to the death.

Anh ấy thề sẽ bảo vệ bí mật của mình **cho đến chết**.