好きな単語を入力!

"to be honest" in Vietnamese

thành thật mà nói

Definition

Dùng để bắt đầu câu khi bạn muốn nói thật lòng, chia sẻ ý kiến thật sự hoặc thú nhận điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở đầu hoặc cuối câu, nhất là khi nói điều tiêu cực hoặc bất ngờ để tránh gây mất lòng.

Examples

To be honest, I don't like this soup.

**Thành thật mà nói**, tôi không thích món súp này.

To be honest, he is not very friendly.

**Thành thật mà nói**, anh ấy không thân thiện lắm.

To be honest, I forgot your birthday.

**Thành thật mà nói**, tôi đã quên sinh nhật bạn.

To be honest, I have no idea what I'm doing.

**Thành thật mà nói**, tôi không biết mình đang làm gì.

I didn't really like the movie, to be honest.

Nói thật lòng, tôi không thích bộ phim đó lắm.

To be honest, I'd rather stay home tonight.

**Thành thật mà nói**, tối nay tôi muốn ở nhà hơn.