好きな単語を入力!

"titrate" in Vietnamese

chuẩn độ

Definition

Thêm từng chút một chất khác vào dung dịch để xác định lượng chất có trong đó, thường dùng trong hóa học hoặc y học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu dùng trong các phòng thí nghiệm hóa học hoặc y học. Thường nói về việc chuẩn độ dung dịch hoặc thuốc, hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The scientist will titrate the solution carefully.

Nhà khoa học sẽ **chuẩn độ** dung dịch này một cách cẩn thận.

Doctors sometimes titrate medication doses to find the correct amount.

Bác sĩ đôi khi **chuẩn độ** liều thuốc để tìm lượng phù hợp.

To test the acidity, we need to titrate the sample.

Để kiểm tra độ axit, chúng ta cần **chuẩn độ** mẫu thử.

How long did it take you to titrate that solution yesterday?

Hôm qua bạn mất bao lâu để **chuẩn độ** dung dịch đó?

Make sure to titrate slowly to avoid overshooting the endpoint.

Hãy **chuẩn độ** từ từ để tránh vượt quá điểm cuối.

The lab technician was trained to titrate different samples accurately every time.

Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã được đào tạo để **chuẩn độ** các mẫu thử khác nhau một cách chính xác mỗi lần.