好きな単語を入力!

"tip out" in Vietnamese

chia tiền boachia tiền tip

Definition

Trong ngành nhà hàng, nhân viên chia một phần tiền boa mình nhận được cho các đồng nghiệp khác để đảm bảo công bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính ngành nghề và không trang trọng, chủ yếu dùng ở Bắc Mỹ. Thường gặp dưới dạng 'tip out to' cộng với vị trí (vd. 'tip out to the busser'). Đừng nhầm với 'tip-off' (báo tin). Đôi khi dùng như danh từ ('the tip-out').

Examples

Servers usually tip out the bussers at the end of the night.

Phục vụ thường **chia tiền boa** cho nhân viên dọn bàn vào cuối ca.

Do we tip out the kitchen staff too?

Chúng ta có **chia tiền boa** cho bếp không nhỉ?

At this restaurant, everyone tips out a small percentage to the bar.

Ở nhà hàng này, mọi người đều **chia tiền tip** một tỷ lệ nhỏ cho quầy bar.

If I make good tips tonight, I'll definitely tip out the dishwasher.

Nếu tối nay tôi nhận nhiều tiền boa thì chắc chắn tôi sẽ **chia tip** cho nhân viên rửa chén.

We usually tip out based on a percentage of our sales.

Chúng tôi thường **chia tiền boa** dựa theo phần trăm doanh thu.

I'm not sure how much to tip out—does anyone know the usual amount here?

Tôi không chắc nên **chia tiền tip** bao nhiêu—có ai biết mức thông thường ở đây không?