好きな単語を入力!

"time of your life" in Vietnamese

khoảnh khắc tuyệt vời nhất trong đờithời gian hạnh phúc nhất

Definition

Khi bạn cảm thấy cực kỳ vui vẻ, hạnh phúc, trải qua quãng thời gian tuyệt vời và đáng nhớ trong đời.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ thân mật, dùng sau những trải nghiệm cực kỳ vui vẻ, đáng nhớ. Không dùng cho những dịp bình thường, mà nhấn mạnh sự đặc biệt, 'I had the time of my life' diễn tả cảm xúc mạnh mẽ.

Examples

We had the time of your life at the amusement park.

Chúng tôi đã có **khoảnh khắc tuyệt vời nhất trong đời** ở công viên giải trí.

Hope you have the time of your life on your trip!

Chúc bạn có **thời gian hạnh phúc nhất** trong chuyến đi!

She had the time of your life at her birthday party.

Cô ấy đã có **khoảnh khắc tuyệt vời nhất trong đời** ở tiệc sinh nhật.

Go out there and have the time of your life!

Hãy ra ngoài và tận hưởng **khoảnh khắc tuyệt vời nhất trong đời** nhé!

He was nervous at first but ended up having the time of your life.

Ban đầu anh ấy rất lo lắng, nhưng cuối cùng lại trải qua **khoảnh khắc tuyệt vời nhất trong đời**.

Last summer, we had the time of your life exploring new places together.

Mùa hè năm ngoái, chúng tôi cùng nhau khám phá nơi mới và có **thời gian hạnh phúc nhất**.