"time is up" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để chỉ không còn thời gian nữa để hoàn thành việc gì đó, thường báo hiệu kết thúc bài thi, hoạt động hoặc hạn chót.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường nghiêm túc như phòng thi, cuộc họp hay trò chơi do người có thẩm quyền phát ngôn. Không dùng cho ý 'ai đó đã mất'.
Examples
Time is up! Please put down your pencils.
**Hết giờ**! Các em hãy đặt bút xuống.
Kids, your time is up for playing video games.
Các con, **hết giờ** chơi điện tử rồi.
The teacher said our time is up for the test.
Giáo viên nói **hết giờ** làm bài thi rồi.
Sorry, but your time is up. You need to finish now.
Xin lỗi, nhưng **hết giờ** rồi. Bạn cần kết thúc ngay.
The bell rang, and just like that, time is up.
Chuông reo lên, và ngay lập tức, **hết giờ**.
You can’t keep guessing—the time is up for answers.
Bạn không thể đoán nữa đâu—**hết giờ** trả lời rồi.