好きな単語を入力!

"tiling" in Vietnamese

lát gạchốp lát

Definition

Việc dùng gạch men để phủ, lát hoặc trang trí bề mặt; cũng có thể chỉ hoa văn hoặc kiểu bố trí các viên gạch.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tiling' thường dùng trong xây dựng, trang trí nội thất hoặc toán học (mô hình hoa văn). Các cụm phổ biến: 'lát gạch phòng tắm', 'lát sàn.' Không nên nhầm với 'tiling' trong lĩnh vực đồ họa máy tính.

Examples

The tiling in the kitchen looks beautiful.

**Lát gạch** trong bếp trông rất đẹp.

He is learning about tiling patterns in math class.

Cậu ấy đang học về các kiểu **lát gạch** trong lớp toán.

We finished the tiling in the bathroom yesterday.

Hôm qua chúng tôi đã hoàn thành **lát gạch** trong phòng tắm.

I love the geometric tiling on the café floor.

Tôi thích **lát gạch** hình học trên sàn quán cà phê.

We're considering different tiling options for the entryway.

Chúng tôi đang cân nhắc các lựa chọn **lát gạch** khác nhau cho lối vào.

The hallway's new tiling really brightens up the space.

**Lát gạch** mới ở hành lang làm không gian sáng bừng lên.