好きな単語を入力!

"tighten the purse strings" in Vietnamese

thắt chặt hầu baothắt lưng buộc bụng

Definition

Trong lúc khó khăn hay kinh tế không ổn định, cần phải chi tiêu ít lại và quản lý tiền bạc cẩn thận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong gia đình, doanh nghiệp hoặc chính phủ khi nói về ngân sách. Gần nghĩa với 'thắt lưng buộc bụng', mang sắc thái thân mật.

Examples

We need to tighten the purse strings during the holidays.

Chúng ta cần **thắt chặt hầu bao** trong dịp lễ.

The company had to tighten the purse strings after losing money.

Công ty đã phải **thắt chặt hầu bao** sau khi thua lỗ.

When costs go up, families often tighten the purse strings.

Khi chi phí tăng, các gia đình thường phải **thắt lưng buộc bụng**.

After losing his job, he really had to tighten the purse strings to make ends meet.

Sau khi mất việc, anh ấy thật sự phải **thắt chặt hầu bao** để trang trải cuộc sống.

The government promises not to tighten the purse strings on education, despite the budget cuts.

Chính phủ hứa sẽ không **cắt giảm chi tiêu** cho giáo dục dù ngân sách bị cắt.

We should probably tighten the purse strings for a while until things get better.

Có lẽ chúng ta nên **thắt lưng buộc bụng** một thời gian đến khi mọi thứ tốt hơn.