好きな単語を入力!

"tie up" in Vietnamese

buộc lạigiữ bận

Definition

Dùng dây hay sợi để buộc chặt vật hoặc người; hoặc khiến ai đó bận đến mức không thể làm việc khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng nghĩa đen (buộc thật sự) hoặc nghĩa bóng (bận rộn). 'I'm tied up' chỉ tình trạng đang bận. Không nhầm với 'tie' (cà vạt/quần áo).

Examples

Please tie up the box with this string.

Làm ơn **buộc lại** cái hộp này bằng sợi dây này.

I can't help now; I'm tied up with work.

Tôi không giúp được bây giờ; tôi đang **bận** với công việc.

The thief tried to tie up the guard.

Tên trộm đã cố **trói lại** người bảo vệ.

Sorry, I'm all tied up this afternoon. Can we talk tomorrow?

Xin lỗi, chiều nay tôi **rất bận**. Chúng ta nói chuyện ngày mai được không?

They had to tie up all the loose cables before the event.

Họ phải **buộc lại** tất cả dây cáp lỏng trước sự kiện.

That big project really tied up our whole team for a week.

Dự án lớn đó thực sự đã **giữ chân** cả đội chúng tôi suốt một tuần.