好きな単語を入力!

"thunderbolts" in Vietnamese

tia sétvũ khí sấm sét (truyền thuyết)

Definition

Tia sét là ánh sáng mạnh trong mưa giông kèm tiếng sấm, hoặc là vũ khí thần thoại các vị thần dùng trong truyện cổ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tia sét' thường dùng cho tình huống thiên nhiên hoặc truyện thần thoại, hiếm khi gặp ngoài văn học hoặc phim; có thể dùng hình ảnh này cho cảm xúc mạnh, bất ngờ.

Examples

The sky was full of thunderbolts during the storm.

Bầu trời đầy **tia sét** trong cơn bão.

Ancient legends say gods attacked with thunderbolts.

Theo truyền thuyết cổ xưa, các vị thần tấn công bằng **tia sét**.

We saw several bright thunderbolts from our window.

Chúng tôi nhìn thấy nhiều **tia sét** sáng rực từ cửa sổ.

When he heard the news, it hit him like a dozen thunderbolts.

Khi nghe tin đó, anh ấy như bị trúng cả chục **tia sét**.

In the movie, the villain throws magical thunderbolts at his enemies.

Trong phim, kẻ ác ném **vũ khí sấm sét** ma thuật vào kẻ thù của mình.

Some people believe that seeing thunderbolts is a sign of something powerful.

Một số người tin rằng nhìn thấy **tia sét** là dấu hiệu của điều gì đó mạnh mẽ.