"thumb through" in Vietnamese
Definition
Lật nhanh các trang sách, tạp chí, hoặc tài liệu để xem qua nội dung mà không đọc kỹ từng trang.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho sách, tạp chí giấy, không áp dụng cho nội dung trên mạng (nên dùng 'lướt web'). Chỉ mang nghĩa xem nhanh, không đọc từng chữ. 'lật lướt' hoặc 'lật xem' cũng gần nghĩa với 'thumb through'.
Examples
She likes to thumb through magazines while waiting for the doctor.
Cô ấy thích **lướt qua** tạp chí trong lúc chờ bác sĩ.
I often thumb through the newspaper in the morning.
Tôi thường **lướt qua** tờ báo vào buổi sáng.
He thumbed through the menu before ordering.
Anh ấy **lướt qua** thực đơn trước khi gọi món.
I just thumbed through your report—it looks promising!
Tôi chỉ **lật nhanh** báo cáo của bạn thôi—trông rất tốt!
Do you mind if I thumb through your notes for the test?
Bạn có phiền nếu tôi **lật qua** ghi chú ôn tập của bạn không?
She absentmindedly thumbed through her old photo album, smiling at the memories.
Cô ấy **lướt qua** album ảnh cũ một cách vô thức và mỉm cười với những kỷ niệm.