好きな単語を入力!

"throw a monkey wrench into the works" in Vietnamese

làm rối kế hoạchgây gián đoạn

Definition

Gây ra sự cố hoặc vấn đề bất ngờ làm cho kế hoạch hoặc quá trình gặp khó khăn hoặc bị trì hoãn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc không trang trọng. Có thể dùng cho các tình huống cản trở cả cố ý lẫn vô tình. Gần nghĩa với 'phá hỏng kế hoạch'.

Examples

The rain threw a monkey wrench into the works for our picnic plans.

Cơn mưa đã **làm rối kế hoạch** buổi dã ngoại của chúng tôi.

If you change the schedule now, it will throw a monkey wrench into the works.

Nếu bạn đổi lịch bây giờ, nó sẽ **làm rối kế hoạch**.

A missing document can throw a monkey wrench into the works of the whole process.

Một tài liệu bị thiếu có thể **gây gián đoạn** cho toàn bộ quá trình.

We were almost done, then the power outage threw a monkey wrench into the works.

Chúng tôi gần làm xong thì mất điện đã **làm rối kế hoạch**.

Her sudden resignation really threw a monkey wrench into the works at the company.

Việc cô ấy từ chức bất ngờ thực sự đã **làm rối mọi việc** của công ty.

I hate to throw a monkey wrench into the works, but there’s a big problem we need to fix.

Tôi không muốn **làm rối kế hoạch**, nhưng có một vấn đề lớn cần giải quyết.