好きな単語を入力!

"through the cracks" in Vietnamese

bị bỏ sótbị lãng quên (do sơ suất)

Definition

Khi một việc hay ai đó bị bỏ quên hoặc bỏ sót do vô ý hoặc sơ suất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho công việc, người, hoặc thông tin bị bỏ lỡ ngoài ý muốn; thường xuất hiện trong cụm 'fall through the cracks'. Mang tính thân mật, không trang trọng.

Examples

Some emails sometimes slip through the cracks during busy days.

Trong những ngày bận rộn, một số email có thể **bị bỏ sót**.

We don't want any student to fall through the cracks at school.

Chúng tôi không muốn bất kỳ học sinh nào **bị bỏ quên** ở trường.

Make a list so nothing falls through the cracks.

Lập một danh sách để không có gì **bị bỏ sót**.

If you have questions, ask right away—don't let them slip through the cracks.

Nếu bạn có câu hỏi thì hỏi ngay nhé — đừng để chúng **bị bỏ qua**.

Sorry, your request fell through the cracks—I just found it today.

Xin lỗi, yêu cầu của bạn **bị bỏ sót**—tôi vừa mới phát hiện ra.

Every system has flaws, and sometimes things just fall through the cracks no matter how careful we are.

Hệ thống nào cũng có lỗi, và dù cẩn thận đến đâu thì đôi khi cũng có việc **bị bỏ sót**.