"thrillers" in Vietnamese
Definition
Truyện hoặc phim ly kỳ là những tác phẩm đầy hồi hộp, căng thẳng, thường có yếu tố tội phạm, nguy hiểm hoặc bí ẩn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Truyện ly kỳ' dùng cho cả phim và sách, như 'ly kỳ tâm lý', 'ly kỳ hành động'. Không giống horror, ly kỳ tập trung vào hồi hộp, nguy hiểm và bí ẩn.
Examples
I love reading thrillers before bed.
Tôi thích đọc **truyện ly kỳ** trước khi đi ngủ.
She watches thrillers every weekend.
Cô ấy xem **phim ly kỳ** mỗi cuối tuần.
Thrillers are my favorite movies.
**Phim ly kỳ** là thể loại tôi thích nhất.
Have you seen any good thrillers lately?
Dạo này bạn có xem **phim ly kỳ** nào hay không?
Most thrillers keep you guessing until the very end.
Hầu hết các **phim ly kỳ** đều khiến bạn đoán đến tận phút cuối.
Some people can't handle scary thrillers, but I love the adrenaline!
Một số người không chịu được **phim ly kỳ** đáng sợ, nhưng tôi lại thích cảm giác hồi hộp đó!