好きな単語を入力!

"thriller" in Vietnamese

phim ly kỳtruyện ly kỳ

Definition

Thể loại ly kỳ là sách, phim hoặc chương trình đầy kịch tính và gây hồi hộp, thường liên quan đến bí ẩn hoặc nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thriller' chỉ dùng cho sách, phim, chương trình hư cấu, không dùng cho sự kiện thực tế. Có thể kết hợp như 'psychological thriller', 'crime thriller', 'action thriller'. Không nhầm với 'horror' là thể loại kinh dị.

Examples

I read a thriller last night.

Tối qua tôi đã đọc một cuốn **truyện ly kỳ**.

That movie is a thriller.

Bộ phim đó là một **phim ly kỳ**.

She likes to watch thrillers before bed.

Cô ấy thích xem **phim ly kỳ** trước khi đi ngủ.

The new book is a gripping thriller you can't put down.

Cuốn sách mới là một **truyện ly kỳ** hấp dẫn mà bạn không thể rời mắt khỏi.

If you enjoy a good mystery, this thriller is perfect for you.

Nếu bạn thích những câu chuyện bí ẩn hay, cuốn **truyện ly kỳ** này rất phù hợp với bạn.

We're in the mood for an action-packed thriller tonight.

Tối nay chúng tôi muốn xem một **phim ly kỳ** đầy hành động.