好きな単語を入力!

"thoughtfulness" in Vietnamese

sự chu đáosự quan tâm

Definition

Tính cách quan tâm, để ý đến cảm xúc và nhu cầu của người khác trước khi hành động. Cũng có thể là suy nghĩ kỹ càng trước khi nói hoặc làm gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang ý nghĩa tích cực, mô tả người luôn nghĩ cho người khác qua những hành động nhỏ nhưng ý nghĩa ('a thoughtful gift'). Đừng nhầm với 'thought' (ý nghĩ) hay 'thoughtless' (vô tâm).

Examples

Her thoughtfulness made everyone feel welcome.

Sự **chu đáo** của cô ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.

We were touched by his thoughtfulness during our visit.

Chúng tôi rất xúc động trước sự **chu đáo** của anh ấy trong chuyến thăm.

Thoughtfulness is important in any friendship.

**Sự chu đáo** rất quan trọng trong bất kỳ tình bạn nào.

Your thoughtfulness really made my day.

**Sự chu đáo** của bạn đã thật sự làm mình vui cả ngày.

I appreciate your thoughtfulness in remembering my birthday.

Tôi rất trân trọng **sự chu đáo** của bạn khi nhớ sinh nhật tôi.

Small acts of thoughtfulness can make a big difference.

Những hành động **chu đáo** nhỏ có thể tạo ra sự thay đổi lớn.