好きな単語を入力!

"this doesn't quite suit me" in Vietnamese

điều này không thật sự hợp với tôicái này không phù hợp với tôi lắm

Definition

Một cách lịch sự để nói rằng điều gì đó, như một kế hoạch, bộ quần áo, hoặc gợi ý, không phù hợp hoặc không đúng với nhu cầu, sở thích của bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu đạt lịch sự, gián tiếp, thường dùng khi từ chối nhẹ nhàng đề nghị, kế hoạch hay quần áo không phù hợp. Lịch sự hơn so với nói 'Tôi không thích.' Dùng nhiều ở môi trường mua sắm, công việc và xã hội.

Examples

This doesn't quite suit me, can I try another color?

**Điều này không thật sự hợp với tôi**, tôi có thể thử màu khác không?

This doesn't quite suit me, do you have anything more casual?

**Điều này không thật sự hợp với tôi**, bạn có cái nào giản dị hơn không?

Sorry, this doesn't quite suit me. Can you change the time?

Xin lỗi, **điều này không thật sự hợp với tôi**. Bạn đổi giờ được không?

Honestly, this doesn't quite suit me—maybe something brighter would work.

Thành thật mà nói, **điều này không thật sự hợp với tôi**—có lẽ nên chọn cái gì sáng hơn.

Thanks, but this doesn't quite suit me. I’ll keep looking.

Cảm ơn, nhưng **điều này không thật sự hợp với tôi**. Tôi sẽ xem tiếp.

If I’m honest, this doesn't quite suit me as I prefer something simpler.

Thật lòng, **điều này không thật sự hợp với tôi** vì tôi thích cái gì đơn giản hơn.