好きな単語を入力!

"thinly" in Vietnamese

mỏng

Definition

Theo cách rất mỏng, chỉ với một lớp hoặc lượng nhỏ; thường sử dụng khi cắt thực phẩm hoặc phết lên bề mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi cùng các động từ như 'slice', 'spread', 'cut', 'layer'. Chủ yếu dùng trong nấu ăn hoặc khi nói về việc phân bổ ít ('thinly spread resources'). Không dùng để miêu tả người hoặc vật mỏng.

Examples

Please slice the onions thinly.

Làm ơn thái hành tây thật **mỏng**.

Butter the bread thinly.

Phết bơ lên bánh mì một lớp thật **mỏng**.

She spread the jam thinly on her toast.

Cô ấy phết mứt lên bánh mì nướng rất **mỏng**.

The cheese was cut so thinly you could almost see through it.

Phô mai được cắt **mỏng** đến nỗi gần như nhìn xuyên qua được.

Resources were thinly spread over several teams.

Các nguồn lực đã được phân bổ **mỏng** cho nhiều nhóm.

He only thinly disguised his disappointment.

Anh ấy chỉ che giấu sự thất vọng của mình một cách **mỏng**.