好きな単語を入力!

"thermonuclear" in Vietnamese

nhiệt hạch

Definition

Liên quan đến phản ứng tổng hợp hạt nhân xảy ra ở nhiệt độ cực cao, thường dùng để mô tả vũ khí mạnh hoặc các phản ứng như trong các ngôi sao.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học hoặc quân sự như 'vũ khí nhiệt hạch', 'phản ứng nhiệt hạch'. Không dùng cho phân hạch thông thường.

Examples

A thermonuclear bomb uses fusion to create a huge explosion.

Bom **nhiệt hạch** sử dụng phản ứng tổng hợp để tạo ra vụ nổ lớn.

Scientists study thermonuclear reactions in stars.

Các nhà khoa học nghiên cứu các phản ứng **nhiệt hạch** trong các ngôi sao.

The sun is powered by thermonuclear fusion.

Mặt trời được cung cấp năng lượng bởi quá trình tổng hợp **nhiệt hạch**.

They tested their first thermonuclear weapon in the 1950s.

Họ đã thử nghiệm vũ khí **nhiệt hạch** đầu tiên của mình vào những năm 1950.

A thermonuclear blast would destroy everything for miles.

Một vụ nổ **nhiệt hạch** sẽ phá hủy mọi thứ trong bán kính hàng dặm.

There's ongoing research into thermonuclear energy as a power source.

Nghiên cứu về năng lượng **nhiệt hạch** vẫn đang được tiếp tục nhằm dùng làm nguồn năng lượng.