"thermodynamics" in Vietnamese
Definition
Nhiệt động lực học là ngành của vật lý nghiên cứu về quá trình truyền và biến đổi của nhiệt và năng lượng trong các hệ thống. Điều này giúp giải thích cách hoạt động của động cơ, tủ lạnh và sự chuyển hóa năng lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
"Nhiệt động lực học" chủ yếu dùng trong môi trường học thuật như vật lý, kỹ thuật, hóa học. Thường xuất hiện trong các cụm từ như "định luật nhiệt động lực học", "hệ nhiệt động lực học". Không thường dùng trong hội thoại thường ngày.
Examples
Thermodynamics explains how energy moves in a steam engine.
**Nhiệt động lực học** giải thích cách năng lượng di chuyển bên trong động cơ hơi nước.
The first law of thermodynamics is about the conservation of energy.
Định luật thứ nhất của **nhiệt động lực học** nói về sự bảo toàn năng lượng.
We studied thermodynamics in our physics class last year.
Năm ngoái chúng tôi học về **nhiệt động lực học** trong lớp vật lý.
If you're into engineering, you'll hear about thermodynamics all the time.
Nếu bạn học kỹ thuật, bạn sẽ nghe về **nhiệt động lực học** rất nhiều.
Understanding thermodynamics makes it easier to see why refrigerators don't create cold, they just move heat.
Hiểu về **nhiệt động lực học** giúp bạn biết tủ lạnh không tạo ra cái lạnh, mà là chuyển nhiệt đi.
A solid grasp of thermodynamics is essential for future scientists and engineers.
Hiểu vững về **nhiệt động lực học** là điều rất quan trọng cho các nhà khoa học và kỹ sư tương lai.