好きな単語を入力!

"thermite" in Vietnamese

nhiệt nhômthermite

Definition

Nhiệt nhôm (thermite) là hỗn hợp hóa chất, thường gồm bột nhôm và oxit sắt, khi được đốt cháy sẽ tạo ra lượng nhiệt rất lớn. Hỗn hợp này chủ yếu dùng để hàn hoặc cắt kim loại.

Usage Notes (Vietnamese)

"Nhiệt nhôm" là thuật ngữ kỹ thuật chuyên dùng trong kỹ thuật, hóa học hoặc quân sự, không phải là lửa hoặc nhiệt thông thường. Không nhầm với "termite" (con mối). Hay xuất hiện trong các cụm như "phản ứng nhiệt nhôm", "hàn nhiệt nhôm".

Examples

Thermite can reach temperatures over 2,000 degrees Celsius.

**Nhiệt nhôm** có thể đạt tới nhiệt độ trên 2.000 độ C.

Engineers use thermite for welding train tracks.

Kỹ sư dùng **nhiệt nhôm** để hàn đường ray tàu.

The thermite reaction produces molten iron.

Phản ứng **nhiệt nhôm** tạo ra sắt nóng chảy.

You have to be very careful handling thermite because of the intense heat it generates.

Bạn phải hết sức cẩn thận khi xử lý **nhiệt nhôm** vì nó tạo ra nhiệt lượng cực lớn.

It's amazing how quickly thermite can melt through thick metal plates.

Thật ấn tượng khi **nhiệt nhôm** có thể làm tan chảy những tấm kim loại dày chỉ trong thời gian ngắn.

Some demolition teams use thermite to break down old bridges or structures.

Một số nhóm phá dỡ sử dụng **nhiệt nhôm** để phá các cây cầu hoặc công trình cũ.