好きな単語を入力!

"thereto" in Vietnamese

liên quan đến đókèm theo đó

Definition

Đây là từ rất trang trọng hoặc cổ, dùng để chỉ 'liên quan đến thứ đã nhắc tới' hoặc 'kèm theo đó', thường gặp trong văn bản pháp lý hoặc chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

'thereto' gần như chỉ xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc chính thức. Không dùng trong văn nói hàng ngày. Ví dụ, 'chính sách và các điều kiện thereto' nghĩa là 'chính sách và các điều kiện liên quan/kèm theo đó'.

Examples

The agreement and all documents thereto must be signed by both parties.

Hợp đồng và tất cả các giấy tờ **liên quan đến đó** phải được cả hai bên ký.

Any changes thereto must be approved by the manager.

Mọi thay đổi **liên quan đến đó** phải được quản lý phê duyệt.

She attached a letter thereto as evidence.

Cô ấy đã đính kèm một bức thư **liên quan đến đó** làm bằng chứng.

This contract and all terms thereto remain in force until next year.

Hợp đồng này và tất cả các điều khoản **liên quan đến đó** vẫn còn hiệu lực đến năm sau.

By signing below, you agree to the policy and all conditions thereto.

Bằng cách ký dưới đây, bạn đồng ý với chính sách và tất cả điều kiện **liên quan đến đó**.

They submitted a request and supporting documents thereto last week.

Họ đã nộp đơn yêu cầu và các tài liệu hỗ trợ **liên quan đến đó** vào tuần trước.