好きな単語を入力!

"there is no rest for the weary" in Vietnamese

người mệt mỏi không được nghỉ ngơi

Definition

Cụm từ này có nghĩa là những người đã rất mệt vẫn còn nhiều công việc hoặc trách nhiệm, nên không được nghỉ ngơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thân mật; thường dùng với ý hài hước hoặc buông xuôi khi phải làm việc nhiều dù đã mệt. Hay dùng cho công việc nhà, trách nhiệm gia đình, hoặc công việc hàng ngày.

Examples

I cleaned the house all day and now I have to cook. There is no rest for the weary.

Tôi dọn nhà cả ngày rồi giờ lại phải nấu ăn. **Người mệt mỏi không được nghỉ ngơi**.

He worked overtime every night this week. There is no rest for the weary.

Anh ấy làm thêm giờ mỗi đêm trong tuần này. **Người mệt mỏi không được nghỉ ngơi**.

Just when I finish my homework, my mom asks for help. There is no rest for the weary.

Vừa làm bài tập xong thì mẹ lại nhờ giúp việc khác. **Người mệt mỏi không được nghỉ ngơi**.

I thought I could relax this weekend, but my boss called me in. There is no rest for the weary.

Tưởng cuối tuần được nghỉ mà sếp lại gọi đi làm. **Người mệt mỏi không được nghỉ ngơi**.

Between work, taking care of the kids, and groceries, there is no rest for the weary.

Giữa đi làm, chăm con, và mua đồ, **người mệt mỏi không được nghỉ ngơi**.

I just finished a big project and already have three more to start. There is no rest for the weary.

Tôi vừa hoàn thành một dự án lớn đã phải bắt đầu ba cái mới. **Người mệt mỏi không được nghỉ ngơi**.